Bài 8: Nhóm Hàm Xử Lý Chuỗi (Text) & Thời Gian (Date)
Giai đoạn 2 – Trung cấp · Mục tiêu: Tách, cắt, làm sạch chuỗi văn bản và thao tác chuyên nghiệp với dữ liệu ngày tháng.
1. Nhóm hàm xử lý Chuỗi (Text)
1.1. Tách chuỗi ký tự
| Hàm | Cú pháp | Mô tả |
|---|---|---|
LEFT | =LEFT(text, n) | Lấy n ký tự từ bên trái |
RIGHT | =RIGHT(text, n) | Lấy n ký tự từ bên phải |
MID | =MID(text, start, n) | Lấy n ký tự bắt đầu từ vị trí start |
Ví dụ: Ô A1 chứa "SP-001-LAPTOP"
=LEFT(A1, 2) → "SP"
=RIGHT(A1, 6) → "LAPTOP"
=MID(A1, 4, 3) → "001"
1.2. Kiểm tra độ dài & Làm sạch
| Hàm | Cú pháp | Mô tả |
|---|---|---|
LEN | =LEN(text) | Đếm số ký tự (bao gồm khoảng trắng) |
TRIM | =TRIM(text) | Xóa khoảng trắng thừa (đầu, cuối, giữa chỉ giữ 1) |
CLEAN | =CLEAN(text) | Xóa ký tự không in được |
Ví dụ:
=LEN("Xin chào") → 8
=TRIM(" Xin chào ") → "Xin chào"
:::tip Ứng dụng thực tế
Khi copy dữ liệu từ web hoặc hệ thống khác, luôn dùng =TRIM(CLEAN(A1)) để làm sạch trước khi xử lý!
:::
1.3. Chuyển đổi định dạng chữ
| Hàm | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
UPPER | Viết HOA toàn bộ | =UPPER("xin chào") → "XIN CHÀO" |
LOWER | Viết thường toàn bộ | =LOWER("XIN CHÀO") → "xin chào" |
PROPER | Viết Hoa Chữ Cái Đầu | =PROPER("xin chào") → "Xin Chào" |
1.4. Các hàm Text hữu ích khác
| Hàm | Cú pháp | Mô tả |
|---|---|---|
CONCATENATE / & | =A1&" "&B1 | Nối chuỗi |
SUBSTITUTE | =SUBSTITUTE(text, old, new) | Thay thế chuỗi con |
FIND | =FIND(find_text, text) | Tìm vị trí (phân biệt hoa/thường) |
SEARCH | =SEARCH(find_text, text) | Tìm vị trí (không phân biệt hoa/thường) |
TEXT | =TEXT(value, format) | Chuyển giá trị thành text theo định dạng |
Ví dụ nâng cao – Tách Họ và Tên:
Họ: =LEFT(A1, FIND(" ", A1)-1)
Tên: =RIGHT(A1, LEN(A1)-FIND(" ", A1))
2. Nhóm hàm xử lý Thời Gian (Date)
2.1. Hàm trích xuất thành phần ngày
| Hàm | Cú pháp | Kết quả | Ví dụ (01/06/2024) |
|---|---|---|---|
DAY | =DAY(date) | Ngày | 1 |
MONTH | =MONTH(date) | Tháng | 6 |
YEAR | =YEAR(date) | Năm | 2024 |
WEEKDAY | =WEEKDAY(date) | Thứ trong tuần (1-7) | 7 (Thứ 7) |
2.2. Hàm ngày hiện tại
| Hàm | Kết quả |
|---|---|
=TODAY() | Ngày hiện tại (tự động cập nhật) |
=NOW() | Ngày + giờ hiện tại |
2.3. Hàm DATEDIF – Tính khoảng cách thời gian
:::info Hàm ẩn
DATEDIF là hàm không xuất hiện trong danh sách gợi ý của Excel nhưng hoạt động hoàn toàn bình thường.
:::
=DATEDIF(ngày_bắt_đầu, ngày_kết_thúc, đơn_vị)
| Đơn vị | Ý nghĩa | Ví dụ (01/01/2020 → 15/06/2024) |
|---|---|---|
"Y" | Số năm tròn | 4 |
"M" | Số tháng tròn | 53 |
"D" | Số ngày | 1627 |
"YM" | Số tháng lẻ (sau khi trừ năm) | 5 |
"MD" | Số ngày lẻ (sau khi trừ tháng) | 14 |
Ứng dụng thực tế
Tính tuổi: =DATEDIF(B2, TODAY(), "Y") & " tuổi"
Thâm niên: =DATEDIF(C2, TODAY(), "Y") & " năm " & DATEDIF(C2, TODAY(), "YM") & " tháng"
Hạn hợp đồng: =IF(DATEDIF(D2, TODAY(), "M") > 12, "Hết hạn", "Còn hạn")
Bài tập thực hành
Cho bảng nhân viên: Họ tên đầy đủ, Ngày sinh, Ngày vào công ty, Email.
- Tách Họ và Tên thành 2 cột riêng.
- Tính tuổi hiện tại (dùng
DATEDIF). - Tính thâm niên công tác (năm + tháng).
- Từ Email, trích xuất tên miền (phần sau
@). - Chuẩn hóa cột Họ tên bằng
PROPERvàTRIM.
Bài trước: Bài 7 – Hàm Tìm Kiếm · Bài tiếp: Bài 9 – Công Cụ Quản Lý Dữ Liệu