Chuyển tới nội dung chính

Các Hàm Làm Tròn Số Trong Excel

Giai đoạn 1 – Cơ bản · Mục tiêu: Thành thạo tất cả các hàm làm tròn trong Excel, hiểu rõ sự khác biệt và biết chọn đúng hàm cho từng tình huống thực tế.


1. Tại sao cần làm tròn số?

Trong thực tế, bạn sẽ gặp rất nhiều trường hợp cần làm tròn:

  • Tính lương: 10,333,333.33đ10,333,333đ (bỏ phần lẻ).
  • Tính thuế: 8.567%8.57% (làm tròn 2 chữ số thập phân).
  • Báo cáo: 1,234,567đ1,230,000đ (làm tròn hàng nghìn).
  • Đếm số lượng: 3.7 thùng4 thùng (luôn làm tròn lên).

2. Tổng quan các hàm làm tròn

HàmChức năngVí dụ (3.567)Kết quả
ROUNDLàm tròn theo quy tắc toán học=ROUND(3.567, 2)3.57
ROUNDUPLuôn làm tròn lên=ROUNDUP(3.561, 2)3.57
ROUNDDOWNLuôn làm tròn xuống=ROUNDDOWN(3.567, 2)3.56
INTLấy phần nguyên (làm tròn xuống số nguyên)=INT(3.567)3
TRUNCCắt bỏ phần thập phân=TRUNC(3.567, 1)3.5
CEILINGLàm tròn lên theo bội số=CEILING(3.2, 0.5)3.5
FLOORLàm tròn xuống theo bội số=FLOOR(3.7, 0.5)3.5
MROUNDLàm tròn đến bội số gần nhất=MROUND(7, 3)6

3. Hàm ROUND – Làm tròn theo quy tắc toán học

Cú pháp

=ROUND(number, num_digits)
Tham sốÝ nghĩa
numberSố cần làm tròn
num_digitsSố chữ số thập phân muốn giữ lại

Quy tắc

  • Chữ số thập phân tiếp theo ≥ 5 → làm tròn lên.
  • Chữ số thập phân tiếp theo < 5 → làm tròn xuống.

Ví dụ chi tiết

Công thứcKết quảGiải thích
=ROUND(3.456, 2)3.46Chữ số thứ 3 là 6 ≥ 5 → làm tròn lên
=ROUND(3.454, 2)3.45Chữ số thứ 3 là 4 < 5 → giữ nguyên
=ROUND(3.456, 1)3.5Làm tròn đến 1 chữ số thập phân
=ROUND(3.456, 0)3Làm tròn đến số nguyên
=ROUND(1234, -1)1230Làm tròn đến hàng chục
=ROUND(1234, -2)1200Làm tròn đến hàng trăm
=ROUND(1234, -3)1000Làm tròn đến hàng nghìn

:::info Mẹo quan trọng: Giá trị num_digits âm Khi num_digits âm, Excel làm tròn phần bên trái dấu thập phân:

  • -1 → hàng chục
  • -2 → hàng trăm
  • -3 → hàng nghìn :::

4. Hàm ROUNDUP – Luôn làm tròn lên

Cú pháp

=ROUNDUP(number, num_digits)

Khác với ROUND: Bất kể chữ số tiếp theo là bao nhiêu, ROUNDUP luôn làm tròn theo hướng ra xa số 0 (tăng giá trị tuyệt đối).

Ví dụ

Công thứcKết quảSo sánh với ROUND
=ROUNDUP(3.421, 2)3.43ROUND → 3.42
=ROUNDUP(3.421, 1)3.5ROUND → 3.4
=ROUNDUP(3.421, 0)4ROUND → 3
=ROUNDUP(1234, -2)1300ROUND → 1200
=ROUNDUP(-3.2, 0)-4Ra xa số 0

Khi nào dùng?

  • Tính số lượng thùng hàng cần đặt: 47 sản phẩm, mỗi thùng 12 cái → =ROUNDUP(47/12, 0) = 4 thùng (không thể đặt 3.9 thùng!).
  • Tính số trang in: 95 dòng, mỗi trang 30 dòng → =ROUNDUP(95/30, 0) = 4 trang.

5. Hàm ROUNDDOWN – Luôn làm tròn xuống

Cú pháp

=ROUNDDOWN(number, num_digits)

Luôn làm tròn theo hướng về phía số 0 (giảm giá trị tuyệt đối).

Ví dụ

Công thứcKết quảSo sánh với ROUND
=ROUNDDOWN(3.789, 2)3.78ROUND → 3.79
=ROUNDDOWN(3.789, 1)3.7ROUND → 3.8
=ROUNDDOWN(3.789, 0)3ROUND → 4
=ROUNDDOWN(1280, -2)1200ROUND → 1300

Khi nào dùng?

  • Tính tiền trả lại cho khách (chỉ trả phần nguyên, không trả lẻ xu).
  • Cắt bỏ phần thập phân trong báo cáo tổng hợp.

6. Hàm INT – Lấy phần nguyên

Cú pháp

=INT(number)

Làm tròn xuống đến số nguyên gần nhất (luôn hướng về phía âm vô cực).

So sánh INT vs ROUNDDOWN vs TRUNC với số âm

Công thứcKết quảGiải thích
=INT(3.7)3Giống nhau với số dương
=ROUNDDOWN(3.7, 0)3Giống nhau với số dương
=TRUNC(3.7)3Giống nhau với số dương
=INT(-3.2)-4Hướng về -∞ → nhỏ hơn -3
=ROUNDDOWN(-3.2, 0)-3Hướng về 0
=TRUNC(-3.2)-3Cắt bỏ phần thập phân

:::warning Cẩn thận với số âm! INT(-3.2) = -4 (không phải -3), vì INT luôn làm tròn xuống (hướng về âm vô cực). Nếu bạn chỉ muốn bỏ phần thập phân, hãy dùng TRUNC thay vì INT. :::

Ứng dụng: Tách phần nguyên và phần thập phân

Phần nguyên: =INT(A1) → 3
Phần thập phân: =A1 - INT(A1) → 0.567

7. Hàm TRUNC – Cắt bỏ phần thập phân

Cú pháp

=TRUNC(number, [num_digits])

Đơn giản cắt bỏ các chữ số sau vị trí chỉ định, không quan tâm quy tắc làm tròn.

Ví dụ

Công thứcKết quảGiải thích
=TRUNC(3.789)3Cắt toàn bộ phần thập phân
=TRUNC(3.789, 1)3.7Giữ 1 chữ số thập phân, cắt phần còn lại
=TRUNC(3.789, 2)3.78Giữ 2 chữ số thập phân
=TRUNC(-3.789, 1)-3.7Cắt phần thập phân (không làm tròn)

8. Hàm CEILING & FLOOR – Làm tròn theo bội số

CEILING – Làm tròn lên đến bội số gần nhất

=CEILING(number, significance)

FLOOR – Làm tròn xuống đến bội số gần nhất

=FLOOR(number, significance)

Ví dụ

Công thứcKết quảGiải thích
=CEILING(23, 5)25Bội số 5 gần nhất lớn hơn 23
=FLOOR(23, 5)20Bội số 5 gần nhất nhỏ hơn 23
=CEILING(2.1, 0.5)2.5Bội số 0.5 gần nhất lớn hơn 2.1
=FLOOR(2.7, 0.5)2.5Bội số 0.5 gần nhất nhỏ hơn 2.7
=CEILING(145, 10)150Bội số 10 gần nhất lớn hơn 145
=FLOOR(145, 10)140Bội số 10 gần nhất nhỏ hơn 145
=CEILING(1234, 1000)2000Bội số 1000 gần nhất lớn hơn

Khi nào dùng?

  • Tính giá bán làm tròn đến 500đ hoặc 1,000đ: =CEILING(12345, 1000)13,000đ.
  • Tính thời gian làm việc theo block 15 phút: =CEILING(0.35, 1/96) (1/96 ngày = 15 phút).
  • Tính diện tích sàn theo tấm gạch: =CEILING(15.3, 0.6)15.6m².

9. Hàm MROUND – Làm tròn đến bội số gần nhất

Cú pháp

=MROUND(number, multiple)

Khác với CEILING/FLOOR, MROUND làm tròn đến bội số gần nhất (có thể lên hoặc xuống).

Ví dụ

Công thứcKết quảGiải thích
=MROUND(7, 3)66 gần 7 hơn 9
=MROUND(8, 3)99 gần 8 hơn 6
=MROUND(1.4, 0.5)1.51.5 gần 1.4 hơn 1.0
=MROUND(123, 50)100100 gần 123 hơn 150
=MROUND(133, 50)150150 gần 133 hơn 100

10. Bảng so sánh tổng hợp

Cho giá trị gốc 3.456:

Hàmnum_digits = 2num_digits = 1num_digits = 0
ROUND3.463.53
ROUNDUP3.463.54
ROUNDDOWN3.453.43
TRUNC3.453.43

Cho giá trị gốc 3.451:

Hàmnum_digits = 2num_digits = 1num_digits = 0
ROUND3.453.53
ROUNDUP3.463.54
ROUNDDOWN3.453.43
TRUNC3.453.43

:::tip Quy tắc chọn hàm nhanh

  • Tính toán thông thườngROUND
  • Cần đảm bảo đủ (số thùng, số trang, vật tư) → ROUNDUP
  • Chỉ lấy phần đã hoàn thành (tiền trả lại, phần đã sản xuất) → ROUNDDOWN hoặc TRUNC
  • Làm tròn giá bán theo mệnh giá (500đ, 1000đ) → CEILING hoặc MROUND :::

Bài tập thực hành

Bài 1: Làm tròn cơ bản

Cho bảng dữ liệu sau:

STTGiá trị gốc
115.6789
28.3214
3-4.567
4123.456
599.995

Hãy tạo các cột kết quả:

  1. ROUND đến 2 chữ số thập phân.
  2. ROUNDUP đến 1 chữ số thập phân.
  3. ROUNDDOWN đến số nguyên.
  4. INT lấy phần nguyên.
  5. TRUNC giữ 1 chữ số thập phân.

Bài 2: Tính lương thực tế

Cho bảng lương nhân viên:

Họ TênLương CBHệ sốPhụ cấpThuế (%)
Nguyễn A8,500,0001.2500,00010
Trần B12,000,0001.5800,00015
Lê C6,000,0001.0300,00010

Tính các cột:

  1. Tổng lương = Lương CB × Hệ số + Phụ cấp.
  2. Thuế phải nộp = Tổng lương × Thuế% → Làm tròn đến hàng nghìn bằng ROUND(..., -3).
  3. Thực lĩnh = Tổng lương - Thuế → Làm tròn xuống đến hàng nghìn bằng ROUNDDOWN(..., -3).

Bài 3: Đóng gói sản phẩm

Cho bảng đơn hàng:

Mã SPSố lượng đặtSL/thùng
SP0014712
SP00210024
SP0035510
SP0048320

Tính:

  1. Số thùng đầy = Số lượng / SL mỗi thùng → Dùng INT hoặc ROUNDDOWN(..., 0).
  2. Số sản phẩm lẻ = Số lượng - (Số thùng đầy × SL/thùng) → Hoặc dùng MOD.
  3. Tổng số thùng cần chuẩn bị = Dùng ROUNDUP (vì cần thùng cho phần lẻ).

Bài 4: Làm tròn giá bán

Cho bảng sản phẩm:

Tên SPGiá gốcChi phí vận chuyểnLợi nhuận (%)
Bút bi3,20045025
Vở7,80060020
Thước4,10035030
Cặp sách85,0005,00015

Tính:

  1. Giá thành = Giá gốc + Chi phí vận chuyển.
  2. Giá bán thô = Giá thành × (1 + Lợi nhuận%).
  3. Giá bán niêm yết = Làm tròn lên đến bội số 500đ bằng CEILING(..., 500).
  4. Giá khuyến mãi = Giá bán niêm yết × 90% → Làm tròn đến bội số 1,000đ gần nhất bằng MROUND(..., 1000).

Bài 5: Tổng hợp ứng dụng

Cho bảng Điểm thi của 10 học sinh (3 môn: Toán, Văn, Anh):

  1. Tính Điểm trung bình 3 môn → Làm tròn đến 1 chữ số thập phân bằng ROUND.
  2. Xếp loại:
    • ≥ 8.5 → Giỏi
    • ≥ 6.5 → Khá
    • ≥ 5.0 → Trung bình
    • < 5.0 → Yếu
  3. Điểm trung bình lớp → Làm tròn 2 chữ số thập phân.
  4. Số nhóm nếu chia lớp thành các nhóm 4 người → Dùng ROUNDUP.

Quay lại: Roadmap · Bài tiếp: Bài 4 – Địa Chỉ Ô