Bài 3: Các Phép Tính Toán & Bộ Hàm Cơ Bản Đầu Tiên
Giai đoạn 1 – Cơ bản · Mục tiêu: Hiểu nguyên tắc viết công thức và thành thạo bộ 5 hàm thống kê kinh điển.
1. Nguyên tắc viết công thức trong Excel
:::info Quy tắc vàng
Mọi công thức trong Excel luôn bắt đầu bằng dấu bằng =. Nếu thiếu dấu =, Excel sẽ hiểu đó là văn bản thông thường.
:::
Ví dụ:
=A1+B1→ Kết quả phép cộngA1+B1→ Excel hiểu là chuỗi văn bản"A1+B1"
2. Các phép toán đại số cơ bản
| Phép toán | Ký hiệu | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Cộng | + | =10+5 | 15 |
| Trừ | - | =10-5 | 5 |
| Nhân | * | =10*5 | 50 |
| Chia | / | =10/5 | 2 |
| Lũy thừa | ^ | =2^3 | 8 |
| Ngoặc (ưu tiên) | () | =(10+5)*2 | 30 |
Thứ tự ưu tiên phép toán
Giống toán học: Ngoặc → Lũy thừa → Nhân/Chia → Cộng/Trừ
= 10 + 5 * 2 → Kết quả: 20 (nhân trước, cộng sau)
= (10 + 5) * 2 → Kết quả: 30 (cộng trước nhờ ngoặc)
3. Bộ 5 Hàm Thống Kê Kinh Điển
3.1. Hàm SUM – Tính tổng
=SUM(B2:B10) → Tổng từ B2 đến B10
=SUM(B2, B5, B8) → Tổng 3 ô riêng lẻ
=SUM(B2:B10, D2:D10) → Tổng 2 vùng dữ liệu
3.2. Hàm AVERAGE – Tính trung bình
=AVERAGE(B2:B10) → Trung bình cộng từ B2 đến B10
:::tip Lưu ý
AVERAGE bỏ qua ô trống nhưng tính ô có giá trị 0. Nếu B2=10, B3 trống, B4=20 → =AVERAGE(B2:B4) = (10+20)/2 = 15, không phải (10+0+20)/3.
:::
3.3. Hàm MIN & MAX – Giá trị nhỏ nhất / lớn nhất
=MIN(B2:B10) → Giá trị nhỏ nhất trong vùng
=MAX(B2:B10) → Giá trị lớn nhất trong vùng
3.4. Hàm COUNT & COUNTA – Đếm ô
| Hàm | Công dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
COUNT | Đếm ô chứa số | =COUNT(A1:A10) → Chỉ đếm ô có giá trị số |
COUNTA | Đếm ô không rỗng (cả số lẫn text) | =COUNTA(A1:A10) → Đếm tất cả ô có dữ liệu |
COUNTBLANK | Đếm ô rỗng | =COUNTBLANK(A1:A10) → Đếm ô trống |
4. Tổng hợp – Bảng so sánh nhanh
| Hàm | Cú pháp | Mô tả |
|---|---|---|
SUM | =SUM(range) | Tính tổng |
AVERAGE | =AVERAGE(range) | Tính trung bình cộng |
MIN | =MIN(range) | Tìm giá trị nhỏ nhất |
MAX | =MAX(range) | Tìm giá trị lớn nhất |
COUNT | =COUNT(range) | Đếm ô chứa số |
COUNTA | =COUNTA(range) | Đếm ô không rỗng |
Bài tập thực hành
Cho bảng dữ liệu Điểm thi của 10 học sinh (cột A: Họ tên, cột B: Điểm Toán, cột C: Điểm Văn, cột D: Điểm Anh):
- Tính tổng điểm 3 môn cho từng học sinh (cột E).
- Tính điểm trung bình 3 môn cho từng học sinh (cột F).
- Tại cuối bảng, tính:
- Điểm Toán cao nhất / thấp nhất.
- Điểm trung bình môn Văn.
- Tổng số học sinh có nhập điểm.
Bài trước: Bài 2 – Nhập liệu & Định dạng · Bài tiếp: Bài 4 – Địa Chỉ Ô