Chuyển tới nội dung chính

Biến, Kiểu Dữ Liệu & Toán Tử

Giai đoạn 1 – Nhập Môn · Mục tiêu: Hiểu cách khai báo biến, các kiểu dữ liệu cơ bản, và sử dụng toán tử.


1. Biến (Variable)

Biến là nơi lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ. Python tự nhận biết kiểu — không cần khai báo kiểu trước.

ten = "Nguyễn Thanh Vũ" # str
tuoi = 20 # int
diem_tb = 8.5 # float
la_sinh_vien = True # bool

Quy tắc đặt tên biến

Quy tắcĐúngSai
Bắt đầu bằng chữ hoặc _ten, _bien2bien, @ten
Chỉ chứa chữ, số, _ho_ten, diem1ho-ten, điểm
Phân biệt HOA / thườngTen ≠ ten ≠ TEN
Không dùng từ khoá Pythondiem, ten_hsif, for, class

:::tip Quy ước Python dùng snake_case: ho_ten, diem_trung_binh, so_luong_san_pham. :::

Gán nhiều biến

x, y, z = 1, 2, 3 # Gán nhiều biến cùng lúc
a = b = c = 0 # Gán cùng giá trị
x, y = y, x # Hoán đổi giá trị (đặc biệt trong Python!)

2. Kiểu dữ liệu (Data Types)

2.1. Các kiểu cơ bản

KiểuMô tảVí dụ
intSố nguyên42, -10, 0
floatSố thực3.14, -0.5, 1.0
strChuỗi ký tự"Xin chào", 'Python'
boolGiá trị logicTrue, False
NoneTypeGiá trị rỗngNone

2.2. Kiểm tra kiểu

print(type(42)) # <class 'int'>
print(type(3.14)) # <class 'float'>
print(type("Hello")) # <class 'str'>
print(type(True)) # <class 'bool'>

2.3. Ép kiểu (Type Casting)

tuoi = int("20") # str → int
diem = float("8.5") # str → float
so = str(100) # int → str
x = int(3.7) # float → int → 3 (cắt phần thập phân)
y = float(5) # int → float → 5.0

print(bool(0)) # False
print(bool(1)) # True
print(bool("")) # False
print(bool("abc")) # True

:::warning Lỗi thường gặp input() luôn trả về chuỗi (str). Muốn tính toán phải ép kiểu:

# Sai
tuoi = input("Nhập tuổi: ")
nam_sinh = 2025 - tuoi # TypeError!

# Đúng
tuoi = int(input("Nhập tuổi: "))
nam_sinh = 2025 - tuoi # OK

:::


3. Toán tử (Operators)

3.1. Toán tử số học

Toán tửÝ nghĩaVí dụKết quả
+Cộng7 + 310
-Trừ7 - 34
*Nhân7 * 321
/Chia (float)7 / 32.333…
//Chia lấy phần nguyên7 // 32
%Chia lấy dư7 % 31
**Luỹ thừa2 ** 101024

3.2. Toán tử so sánh

Toán tửÝ nghĩaVí dụKết quả
==Bằng5 == 5True
!=Khác5 != 3True
>Lớn hơn5 > 3True
<Nhỏ hơn5 < 3False
>=Lớn hơn hoặc bằng5 >= 5True
<=Nhỏ hơn hoặc bằng5 <= 3False

3.3. Toán tử logic

Toán tửÝ nghĩaVí dụKết quả
andTrue and FalseFalse
orHOẶCTrue or FalseTrue
notPHỦ ĐỊNHnot TrueFalse
tuoi = 20
co_cmnd = True

if tuoi >= 18 and co_cmnd:
print("Đủ điều kiện đăng ký")

3.4. Toán tử gán tắt

Toán tửTương đươngVí dụ
+=x = x + nx += 5
-=x = x - nx -= 3
*=x = x * nx *= 2
/=x = x / nx /= 4
//=x = x // nx //= 3
%=x = x % nx %= 2
**=x = x ** nx **= 3

3.5. Toán tử đặc biệt

# in — kiểm tra phần tử tồn tại
print("P" in "Python") # True
print(3 in [1, 2, 3, 4]) # True

# is — kiểm tra cùng đối tượng
a = [1, 2, 3]
b = [1, 2, 3]
c = a

print(a == b) # True (cùng giá trị)
print(a is b) # False (khác đối tượng)
print(a is c) # True (cùng đối tượng)

4. Hằng số

Python không có từ khoá const — quy ước dùng CHỮ IN HOA:

PI = 3.14159
MAX_STUDENTS = 50
DATABASE_URL = "localhost:3306"

Bài tập thực hành

Trắc nghiệm

  1. 17 // 5 bằng bao nhiêu?

    • A. 3.4
    • B. 3
    • C. 2
    • D. 4
  2. type(3.0) trả về gì?

    • A. <class 'int'>
    • B. <class 'float'>
    • C. <class 'str'>
    • D. <class 'number'>
  3. bool("") là gì?

    • A. True
    • B. False
    • C. None
    • D. Lỗi

Bài tập Toán Tử


Bài 1 – Máy tính 4 phép

Viết chương trình nhập 2 số thực từ bàn phím, in ra kết quả của tất cả các toán tử số học.

Bài 2 – Kiểm tra số chẵn / lẻ

Nhập một số nguyên, kiểm tra xem số đó chẵn hay lẻ bằng toán tử %.

Bài 3 – Đổi giây sang giờ/phút/giây

Nhập tổng số giây, in ra kết quả dạng X giờ Y phút Z giây bằng cách dùng //%.

Bài 4 – Kiểm tra điểm đạt / trượt

Nhập điểm (0–10). Dùng toán tử so sánh và logic để kiểm tra các điều kiện và in kết quả True/False.

Bài 5 – Toán tử gán tắt: Cộng dồn tiền

Khởi tạo tien = 0. Dùng toán tử gán tắt (+=, -=, *=) để mô phỏng các giao dịch và in ra số dư cuối cùng.

Bài 6 – Kiểm tra năm nhuận

Nhập năm, dùng toán tử %, and, or để kiểm tra có phải năm nhuận hay không.

Quy tắc năm nhuận: Chia hết cho 4, nhưng không chia hết cho 100 — ngoại trừ chia hết cho 400.

Bài 7 – Toán tử đặc biệt: inis

Viết chương trình minh hoạ sự khác nhau giữa ==is, và cách dùng in để kiểm tra phần tử.